Nghĩa tiếng Việt
xông lên; hấp tấp; giả mạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
冒 = 冃 (Mạo, cái mũ, biểu âm) + 目 (Mục, mắt, biểu nghĩa). Chữ gốc là 冃 (cái mũ trùm đầu); 目 được thêm vào sau như 'mắt nhìn qua khe mũ'. Là chữ gốc của 帽 (mũ).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mào/xuất hiện
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: mạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạo" = mạo hiểm, giả mạo. Nhớ: trùm mũ 冃 kín đến mắt 目 — không ai nhận ra, đó là 'mạo', đội lốt; cũng dám 'mạo hiểm'.
Gương Hán-Việt
'Mạo' trong mạo hiểm, giả mạo, mạo danh, mạo phạm, mạo nhận, cảm mạo.
Mở khoá kiến thức
Biết 冒 mở khoá 冒险 (mạo hiểm), 假冒 (giả mạo), 冒充 (mạo sung - giả vờ), 感冒 (cảm mạo - cảm cúm), 冒犯 (mạo phạm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 冒 là chữ hình thanh ghép 冃 (cái mũ, biểu âm) với 目 (mắt, biểu nghĩa) được thêm vào sau. 冃 là tự dạng cổ; 目 chỉ được thêm về sau. Đây là chữ gốc của 帽 (mũ). Nghĩa 'xông lên, dám mạo hiểm, giả mạo' phát triển từ ý 'trùm mũ kín đầu' rồi mở rộng sang 'liều, mạo hiểm, đội lốt'. So sánh với 敖, 免, 美.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我感冒了。
Tôi bị cảm.
- 这件事很冒险。
Việc này rất mạo hiểm.
- 请不要冒充我的朋友。
Xin đừng giả mạo bạn của tôi.
- 市场上有假冒商品。
Trên thị trường có hàng giả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.