Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường gặp trong ngữ cảnh bảo vệ người tiêu dùng và sở hữu trí tuệ; 假冒伪劣 là cụm cố định chỉ hàng giả kém chất lượng.
Câu ví dụ
- 市场上有很多假冒名牌商品。
Trên thị trường có rất nhiều hàng hóa nhái thương hiệu nổi tiếng.
- 他因假冒他人身份被捕。
Anh ta bị bắt vì mạo danh người khác.
- 请注意辨别假冒产品。
Hãy chú ý phân biệt sản phẩm giả mạo.
- 假冒伪劣商品严重损害消费者权益。
Hàng giả hàng kém chất lượng gây thiệt hại nghiêm trọng đến quyền lợi người tiêu dùng.
Kết hợp thường gặp
- 假冒伪劣
hàng giả hàng nhái kém chất lượng
- 假冒商品
hàng giả, hàng nhái
- 假冒名牌
nhái thương hiệu nổi tiếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.