Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Liên từ连词
jiǎ

Nghĩa tiếng Việt

dối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội

Âm Hán Việt

giả, giá

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 假 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

假 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 叚 (Giả, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa gốc là "mượn (qua tay người)", từ đó mở rộng thành "vay, giả tạm, giả vờ, không thật, nghỉ phép".

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Liên từ连词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ sự vật không có thật hoặc mang tính chất tạm thời.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Tính từ chỉ không thật, giả mạo.

  • /jiǎ/giả; giả mạo; giả vờ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giả, giá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giả": người 亻 mượn vật của người khác 叚 – mượn tạm, dùng tạm thì không phải của mình; nên 假 nghĩa là giả, không thật, mượn, nghỉ phép.

Gương Hán-Việt

"giả" trong giả dối, giả tạo, giả vờ, giả như; còn đọc "giá" trong nghỉ phép, kỳ nghỉ.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 假 mở khoá: 假, 假如, 假装, 请假, 暑假, 寒假, 假期, 真假.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

假 bigseal 1
Đại triện
假 seal 1
Tiểu triện

假 là chữ hình thanh (psc) gồm 亻 (biến thể của 人 "người") làm bộ biểu nghĩa và 叚 làm bộ biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến hành động "mượn, vay" (qua tay người). Từ "mượn tạm" mà chữ phát triển sang nghĩa "giả tạm, giả vờ, không thật" (đọc jiǎ) và "kỳ nghỉ phép" (đọc jià, vốn là "thời gian mượn từ công việc").

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4shì thanh 4jiǎ thanh 3de thanh 5ma? thanh 5?

    Cái này là giả à?

  • thanh 3míng thanh 2tiān thanh 1qǐng thanh 3jià. thanh 4

    Mai tôi xin nghỉ phép.

  • jiǎ thanh 3 thanh 2xià thanh 4xuě, thanh 3, thanh 3men thanh 5jiù thanh 4 thanh 4chū thanh 1mén. thanh 2

    Nếu trời tuyết, chúng tôi sẽ không ra ngoài.

  • thanh 3men thanh 5shǔ thanh 3jià thanh 4 thanh 4 thanh 3xíng. thanh 2

    Kỳ nghỉ hè chúng tôi đi du lịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jiā, học sinh hay viết nhầm khi nghe

  • là bộ biểu âm và đồng Hán-Việt "giả", dễ lẫn

  • có 叚 bên phải, đồng âm xiá, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.