Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
jiǎ
suǒ

Nghĩa tiếng Việt

Bất giả tư sách — không cần suy nghĩ, trả lời hoặc hành động ngay lập tức mà không do dự. Thường mang sắc thái tích cực (phản xạ nhanh, quyết đoán).

Âm Hán Việt

bất giả, giá tư, tai tác; sách

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (tim)

9 nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hành động hoặc phát ngôn để chỉ phản xạ nhanh chóng

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất giả, giá tư, tai tác; sách

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • giả, giádối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
  • tư, tainhớ, mong
  • tác; sáchdây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường đứng trước động từ hoặc kết hợp với 地; phân biệt với 犹豫不决 (do dự không quyết).

Câu ví dụ

  • 她不假思索地回答了问题。Tā bù jiǎ sī suǒ de huídále wèntí. thanh 1

    Cô ấy không cần suy nghĩ mà trả lời ngay câu hỏi.

  • 他不假思索就答应了。Tā bù jiǎ sī suǒ jiù dāyingle. thanh 1

    Anh ấy đồng ý ngay mà không chút do dự.

  • 遇到紧急情况,她不假思索地冲了进去。Yù dào jǐnjí qíngkuàng, tā bù jiǎ sī suǒ de chōngle jìnqù. thanh 4

    Gặp tình huống khẩn cấp, cô ấy lao vào ngay mà không nghĩ ngợi.

  • 面对挑战,他不假思索地接受了。Miànduì tiǎozhàn, tā bù jiǎ sī suǒ de jiēshòule. thanh 4

    Đối mặt với thách thức, anh nhận lời ngay mà không do dự.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.