Nghĩa tiếng Việt
Bất giả tư sách — không cần suy nghĩ, trả lời hoặc hành động ngay lập tức mà không do dự. Thường mang sắc thái tích cực (phản xạ nhanh, quyết đoán).
Âm Hán Việt
bất giả, giá tư, tai tác; sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hành động hoặc phát ngôn để chỉ phản xạ nhanh chóng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất giả, giá tư, tai tác; sách
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 假giả, giádối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
- 思tư, tainhớ, mong
- 索tác; sáchdây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa
Tầng từ vựng
Thành ngữThường đứng trước động từ hoặc kết hợp với 地; phân biệt với 犹豫不决 (do dự không quyết).
Câu ví dụ
- 她不假思索地回答了问题。
Cô ấy không cần suy nghĩ mà trả lời ngay câu hỏi.
- 他不假思索就答应了。
Anh ấy đồng ý ngay mà không chút do dự.
- 遇到紧急情况,她不假思索地冲了进去。
Gặp tình huống khẩn cấp, cô ấy lao vào ngay mà không nghĩ ngợi.
- 面对挑战,他不假思索地接受了。
Đối mặt với thách thức, anh nhận lời ngay mà không do dự.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.