Từ vựng tiếng Trung
sōu*suǒ

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

14 nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '搜' gồm bộ '扌' chỉ hành động liên quan đến tay, như tìm kiếm, và phần âm '叟' để gợi âm.
  • Chữ '索' có bộ '糸' chỉ liên quan đến sợi tơ, và phần âm '束' để gợi âm.

Từ '搜索' có nghĩa tổng quát là tìm kiếm.

Từ ghép thông dụng

搜索引擎sōusuǒ yǐnqíng

công cụ tìm kiếm

搜查sōuchá

điều tra, khám xét

搜集sōují

thu thập