Từ vựng tiếng Trung
jiǎ

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng buôn bán

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贾 là dạng giản thể của 賈. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng. Cấu trúc 覀+贝 gợi ý 'che giấu tài sản' — thương nhân cất giấu hàng hoá. Chủ yếu dùng làm họ người và nghĩa thương nhân.

Hán-Việt: giả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giả": che (覀) tài sản (贝) — thương giả, người buôn bán che giấu nguồn gốc hàng hoá để kiếm lời.

Gương Hán-Việt

thương giả (商贾 – thương nhân), Giả Bảo Ngọc (Hồng Lâu Mộng)

Mở khoá kiến thức

Biết 贾 mở khoá: 商贾 (thương giả – thương nhân), họ Giả (贾宝玉 – Giả Bảo Ngọc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贾 seal 1
Tiểu triện
贾 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 贾 là dạng giản thể của 賈 (thay 貝 bằng 贝). Nguồn gốc 賈 chưa rõ hình thanh hay hội ý. Nghĩa là thương nhân, buôn bán; cũng dùng làm họ phổ biến. Hán-Việt đọc là 'giả' (giả/cổ).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代商贾走遍天下。Gǔdài shānggǔ zǒubiàn tiānxià. thanh 3

    Thương nhân thời cổ đại đi khắp thiên hạ.

  • 他姓贾,是北京人。Tā xìng Jiǎ, shì Běijīng rén. thanh 1

    Anh ấy họ Giả, người Bắc Kinh.

  • 贾宝玉是红楼梦主角。Jiǎ Bǎoyù shì Hónglóu mèng zhǔjué. thanh 3

    Giả Bảo Ngọc là nhân vật chính trong Hồng Lâu Mộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'giả', nghĩa là giả mạo, nghỉ phép; cặp đồng âm rất phổ biến

  • cùng âm jiā, nghĩa là nhà, gia đình; dễ nhầm phát âm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.