Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng buôn bán
Âm Hán Việt
cổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 貝
- Số nét
- 13 nét
賈 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/hàng hóa) + 襾 (Á, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 貝 chỉ nghĩa liên quan đến buôn bán; 襾 cho âm jiǎ/gǔ.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ người buôn bán hoặc động từ chỉ hoạt động mua bán trong văn ngôn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: cổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cổ": tiền (貝) trong cửa hàng (覀/襾) — nhà cổ (cổ) buôn bán hàng hóa cố định tại chỗ.
Gương Hán-Việt
cổ trong "thương cổ" (nhà buôn), "cổ nhân" (thương nhân); cũng là họ tên Giả (jiǎ).
Mở khoá kiến thức
Biết 賈 giúp đọc văn học cổ điển Trung Hoa và nhận biết họ Giả (Jia) nổi tiếng trong Hồng Lâu Mộng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 賈 là chữ hình thanh: 貝 (tiền/hàng hóa) biểu nghĩa, 襾 biểu âm. Hai âm đọc: jiǎ (họ người) và gǔ (nhà buôn). Nghĩa gốc: người buôn bán cố định (khác với 商 là thương nhân lưu động). Chữ truyền thống, có hình tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 賈寶玉是《紅樓夢》中的主角。
Giả Bảo Ngọc là nhân vật chính trong Hồng Lâu Mộng.
- 古代賈人在市集中交易貨物。
Thời cổ đại, nhà buôn trao đổi hàng hóa tại chợ.
- 善賈深藏若虛。
Nhà buôn giỏi giấu kín hàng quý như thể không có gì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.