Nghĩa tiếng Việt
con sò, hến; vật quý; tiền tệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
貝 là tượng hình độc lập: hình vẽ vỏ sò cowrie (贝壳) — được dùng làm tiền tệ ở Trung Hoa cổ đại. Chữ tự thân là bộ thủ của hàng chục chữ liên quan đến tài chính và giá trị.
Hán-Việt: buổi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "buổi": hình vỏ sò — 貝 là vỏ sò cowrie, tiền tệ đầu tiên của người Trung Hoa cổ đại.
Gương Hán-Việt
bối/buổi — 貝殼 (bối xác = vỏ sò), 貨貝 (tiền tệ vỏ sò cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 貝 (bối) là bộ thủ mở khoá hàng chục chữ về tiền bạc: 財, 貨, 費, 買, 賣, 貴, 貸.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary ({{liushu|p}}): tượng hình vỏ sò cowrie dùng làm tiền tệ cổ đại Trung Hoa. Không liên quan đến dạng gốc của 則. Vỏ sò cowrie là hàng hóa tiền tệ phổ biến trước khi đúc tiền kim loại. Phồn thể 貝 tương ứng giản thể 贝.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代用貝殼作為貨幣。
Thời cổ đại dùng vỏ sò làm tiền tệ.
- 貝殼上有美麗的花紋。
Trên vỏ sò có hoa văn đẹp.
- 海灘上有許多貝類生物。
Trên bãi biển có nhiều sinh vật thân mềm có vỏ.
- 貝是財富相關漢字的部首。
Bộ 貝 là bộ thủ của các chữ Hán liên quan đến tài sản.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.