Nghĩa tiếng Việt
lưng; mặt trái, mặt sau; mu bàn tay; cõng, đeo, địu, khoác; quay lưng lại; làm trái, làm ngược lại; thuộc lòng; vắng vẻ; đen đủi; nghễnh ngãng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
背 = 北 (Bắc, biểu âm) + 月 (Nhục — bộ thịt, biểu nghĩa); chữ hình thanh. 北 vốn là hình hai người quay lưng vào nhau, sau bị mượn cho nghĩa 'phương Bắc'; người xưa thêm 月 (肉) để giữ riêng nghĩa 'lưng, sau lưng' thành 背.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bēi/mang trên lưng; lưng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bối": 北 (hai người quay lưng) + 月 (bộ thịt) — phần thịt nằm sau lưng cơ thể; từ nghĩa 'lưng' suy ra 'quay lưng = phản bội' (背叛) và 'thuộc lòng' (背诵).
Gương Hán-Việt
'bối' trong 'bối cảnh', 'bội bạc', 'bối rối'
Mở khoá kiến thức
Nắm 背 mở khoá loạt từ HSK 3-7: 背景, 背后, 背包, 背叛, 背诵, 违背, 背面.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 背 là hình thanh: 北 (biểu âm, gốc nghĩa 'hai người quay lưng') + 肉 (alt 月, nghĩa thịt — biểu nghĩa). Ban đầu chỉ ý 'lưng' được ghi bằng 北; khi 北 bị mượn để chỉ 'phương Bắc', người ta thêm bộ 肉 để phân biệt, tạo ra 背. Từ nghĩa 'lưng' mở rộng sang 'quay lưng, phản bội' và 'thuộc lòng' (đọc bei4).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天背新单词。
Mỗi ngày tôi học thuộc từ mới.
- 他背着一个大包。
Anh ấy đeo một cái ba lô lớn.
- 请介绍一下你的背景。
Mời giới thiệu chút về xuất thân của bạn.
- 我们要避免背叛朋友。
Chúng ta nên tránh phản bội bạn bè.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.