Từ vựng tiếng Trung
bēi背
Nghĩa tiếng Việt
mang trên lưng; lưng
1 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
背
Bộ: 肉 (thịt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '背' bao gồm bộ '肉' ở bên phải, liên quan đến thịt, cơ thể.
- Phía bên trái là chữ '北', nghĩa là hướng Bắc. Khi kết hợp, hình ảnh tạo ra ý tưởng về việc quay lưng lại.
→ Chữ '背' có nghĩa là lưng, quay lưng lại, hoặc chống đối.
Từ ghép thông dụng
背后
sau lưng
背书
học thuộc lòng
背叛
phản bội