Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

áo lót ngực

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褙 có bộ 衤(y, quần áo/vải) biểu nghĩa và 背 biểu âm theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary ghi {{Han etym|偝}}, tham chiếu dạng cổ 偝. Nghĩa là dán lót vải hoặc giấy vào mặt sau.

Hán-Việt: bội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bội": bộ vải (衤) + lưng (背) — dán vải vào "lưng" tờ tranh để gia cố, đó là kỹ thuật 褙.

Gương Hán-Việt

褙 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 褙 mở khoá từ vựng nghề đóng sách và bảo tồn thư pháp truyền thống Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

褙 liên quan đến dạng cổ 偝, theo Wiktionary. Có bộ 衤(y, vải/quần áo) biểu nghĩa, 背 (bèi, lưng) biểu âm. Nghĩa gốc: lót vải/giấy vào mặt sau (lưng) của vật; nay dùng trong nghề đóng bìa sách, ép tranh thư pháp. Có dạng tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 装裱师傅把字画褙好。Zhuāngbiǎo shīfu bǎ zìhuà bèi hǎo. thanh 1

    Người thợ đóng khung đã lót vải gia cố bức thư pháp xong.

  • 褙纸可以增加书页的耐久性。Bèi zhǐ kěyǐ zēngjiā shūyè de nàijiǔ xìng. thanh 4

    Lót giấy có thể tăng độ bền của trang sách.

  • 这幅画需要重新褙裱。Zhè fú huà xūyào chóngxīn bèi biǎo. thanh 4

    Bức tranh này cần được lót vải và đóng khung lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 褙, đồng âm bèi

  • cùng bộ 衤, đồng âm gần, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.