Nghĩa tiếng Việt
cắt áo, rọc, xén; thể chế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裁 = 𢦏 (biểu âm, có liên hệ tới lưỡi cắt) + 衣 (Y, biểu nghĩa: vải áo); chữ hình thanh. Lưỡi sắc cắt vải để may áo, gốc nghĩa 'cắt, xén'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cái/cắt may
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tài": 𢦏 (lưỡi sắc) cắt 衣 (vải áo) — gốc là việc cắt may, mở rộng sang 'cắt giảm, phán quyết, lãnh đạo' trong 裁缝 (thợ may), 裁员 (cắt giảm), 裁判 (trọng tài), 总裁 (tổng giám đốc).
Gương Hán-Việt
'tài' trong 'tài phán', 'trọng tài', 'tổng tài'
Mở khoá kiến thức
Nắm 裁 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 裁, 总裁, 制裁, 独裁, 裁判, 裁员, 裁缝, 仲裁, 裁决.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 裁 là hình thanh: 衣 (vải áo, biểu nghĩa) + 𢦏 (biểu âm). Bản thân 𢦏 có hàm ý 'lưỡi sắc' (có 戈 và mũi tên), nên cũng đóng góp nghĩa 'cắt' bên cạnh vai trò biểu âm. Nghĩa gốc 'cắt vải may áo' mở rộng sang 'giảm bớt, cắt giảm' (裁员, 裁军), 'phán quyết' (裁判, 裁决) và 'người đứng đầu' (总裁).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她是公司总裁。
Cô ấy là chủ tịch công ty.
- 足球比赛需要裁判。
Trận bóng đá cần trọng tài.
- 公司决定裁员。
Công ty quyết định cắt giảm nhân sự.
- 奶奶是位裁缝。
Bà nội là một thợ may.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.