Từ vựng tiếng Trung
cái*jué

Nghĩa tiếng Việt

phán quyết

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (quần áo)

12 nét

Bộ: (băng)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '裁' có bộ '衣' (quần áo) chỉ ý nghĩa liên quan đến việc cắt, may mặc.
  • Chữ '决' có bộ '冫' (băng) kết hợp với phần còn lại thể hiện sự quyết định nhanh chóng, dứt khoát, như nước băng tan.

Từ '裁决' mang ý nghĩa đưa ra phán quyết hoặc quyết định, thường liên quan đến pháp lý hoặc trọng tài.

Từ ghép thông dụng

裁判cáipàn

trọng tài

决策juécè

quyết sách

判决pànjué

phán quyết