Từ vựng tiếng Trung
jué*cè决
策
Nghĩa tiếng Việt
quyết sách
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
决
Bộ: 水 (nước)
9 nét
策
Bộ: ⺮ (tre)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '决' có bộ '水' chỉ nước, thể hiện sự quyết định như dòng nước chảy.
- Chữ '策' có bộ '⺮' chỉ tre, thường liên quan đến sách lược hay chiến lược.
→ Quyết định một kế hoạch hay chiến lược.
Từ ghép thông dụng
决定
quyết định
策略
chiến lược
决心
quyết tâm