Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa策略 nhấn mạnh tính cụ thể và linh hoạt hơn 战略 (chiến lược tổng thể dài hạn). 战略 là big picture, 策略 là tactical approach cụ thể. Thường dùng trong kinh doanh, chính trị, thể thao.
Câu ví dụ
- 公司制定了新的市场策略。
Công ty đã đề ra chiến lược thị trường mới.
- 他的谈判策略非常灵活。
Sách lược đàm phán của anh ấy rất linh hoạt.
- 政府调整了应对经济危机的策略。
Chính phủ đã điều chỉnh sách lược đối phó khủng hoảng kinh tế.
- 制定正确的策略是成功的关键。
Đề ra sách lược đúng đắn là chìa khóa thành công.
Kết hợp thường gặp
- 制定策略
đề ra sách lược
- 营销策略
chiến lược marketing
- 策略灵活
sách lược linh hoạt
- 应对策略
sách lược ứng phó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.