Từ vựng tiếng Trung
cè*lüè

Nghĩa tiếng Việt

sách lược — chiến lược, kế sách cụ thể để đạt mục tiêu; cách tiếp cận thông minh trong từng tình huống

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trúc (tre))

12 nét

Bộ: (ruộng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

策略 nhấn mạnh tính cụ thể và linh hoạt hơn 战略 (chiến lược tổng thể dài hạn). 战略 là big picture, 策略 là tactical approach cụ thể. Thường dùng trong kinh doanh, chính trị, thể thao.

Câu ví dụ

  • 公司制定了新的市场策略。Gōngsī zhìdìngle xīn de shìchǎng cèlüè. thanh 1

    Công ty đã đề ra chiến lược thị trường mới.

  • 他的谈判策略非常灵活。Tā de tánpàn cèlüè fēicháng línghuó. thanh 1

    Sách lược đàm phán của anh ấy rất linh hoạt.

  • 政府调整了应对经济危机的策略。Zhèngfǔ tiáozhěngle yìngduì jīngjì wēijī de cèlüè. thanh 4

    Chính phủ đã điều chỉnh sách lược đối phó khủng hoảng kinh tế.

  • 制定正确的策略是成功的关键。Zhìdìng zhèngquè de cèlüè shì chénggōng de guānjiàn. thanh 4

    Đề ra sách lược đúng đắn là chìa khóa thành công.

Kết hợp thường gặp

  • 制定策略zhìdìng cèlüè thanh 4

    đề ra sách lược

  • 营销策略yíngxiāo cèlüè thanh 2

    chiến lược marketing

  • 策略灵活cèlüè línghuó thanh 4

    sách lược linh hoạt

  • 应对策略yìngduì cèlüè thanh 4

    sách lược ứng phó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.