Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ hoặc định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất chiến lược
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chiến lược
Từng chữ
- 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
- 略lượcqua loa, sơ sài; mưu lược
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa战略 ban đầu là thuật ngữ quân sự, nay dùng rộng rãi trong kinh doanh, chính trị, giáo dục. Phân biệt với 战术 (chiến thuật — kế hoạch ngắn hạn, cụ thể): 战略 là tổng thể dài hạn; 战术 là chi tiết ngắn hạn. existingMeaning có lặp từ 'chiến lược; chiến lược' — chỉ cần một lần.
Câu ví dụ
- 公司制定了五年发展战略
Công ty đã xây dựng chiến lược phát triển năm năm
- 这是一个具有重要战略意义的决定
Đây là một quyết định có ý nghĩa chiến lược quan trọng
- 战略家需要有长远的眼光
Chiến lược gia cần có tầm nhìn dài hạn
- 双方签订了战略合作协议
Hai bên đã ký kết hiệp định hợp tác chiến lược
Kết hợp thường gặp
- 发展战略
chiến lược phát triển
- 战略合作
hợp tác chiến lược
- 战略意义
ý nghĩa chiến lược
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.