Từ vựng tiếng Trung
zhàn*lüè

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược, kế hoạch tổng thể lâu dài (chiến-lược: mưu lược trong chiến tranh, mở rộng sang quản lý, kinh doanh)

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây qua)

9 nét

Bộ: (ruộng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

战略 ban đầu là thuật ngữ quân sự, nay dùng rộng rãi trong kinh doanh, chính trị, giáo dục. Phân biệt với 战术 (chiến thuật — kế hoạch ngắn hạn, cụ thể): 战略 là tổng thể dài hạn; 战术 là chi tiết ngắn hạn. existingMeaning có lặp từ 'chiến lược; chiến lược' — chỉ cần một lần.

Câu ví dụ

  • 公司制定了五年发展战略Gōngsī zhìdìngle wǔ nián fāzhǎn zhànlüè thanh 1

    Công ty đã xây dựng chiến lược phát triển năm năm

  • 这是一个具有重要战略意义的决定Zhè shì yīgè jùyǒu zhòngyào zhànlüè yìyì de juédìng thanh 4

    Đây là một quyết định có ý nghĩa chiến lược quan trọng

  • 战略家需要有长远的眼光Zhànlüèjiā xūyào yǒu chángyuǎn de yǎnguāng thanh 4

    Chiến lược gia cần có tầm nhìn dài hạn

  • 双方签订了战略合作协议Shuāngfāng qiāndìngle zhànlüè hézuò xiéyì thanh 1

    Hai bên đã ký kết hiệp định hợp tác chiến lược

Kết hợp thường gặp

  • 发展战略fāzhǎn zhànlüè thanh 1

    chiến lược phát triển

  • 战略合作zhànlüè hézuò thanh 4

    hợp tác chiến lược

  • 战略意义zhànlüè yìyì thanh 4

    ý nghĩa chiến lược

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.