Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa战略 ban đầu là thuật ngữ quân sự, nay dùng rộng rãi trong kinh doanh, chính trị, giáo dục. Phân biệt với 战术 (chiến thuật — kế hoạch ngắn hạn, cụ thể): 战略 là tổng thể dài hạn; 战术 là chi tiết ngắn hạn. existingMeaning có lặp từ 'chiến lược; chiến lược' — chỉ cần một lần.
Câu ví dụ
- 公司制定了五年发展战略
Công ty đã xây dựng chiến lược phát triển năm năm
- 这是一个具有重要战略意义的决定
Đây là một quyết định có ý nghĩa chiến lược quan trọng
- 战略家需要有长远的眼光
Chiến lược gia cần có tầm nhìn dài hạn
- 双方签订了战略合作协议
Hai bên đã ký kết hiệp định hợp tác chiến lược
Kết hợp thường gặp
- 发展战略
chiến lược phát triển
- 战略合作
hợp tác chiến lược
- 战略意义
ý nghĩa chiến lược
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.