Từ vựng tiếng Trung
cái*pàn裁
判
Nghĩa tiếng Việt
trọng tài; làm trọng tài
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
裁
Bộ: 衣 (áo)
12 nét
判
Bộ: 刀 (dao)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '裁' có bộ '衣' (áo) chỉ ý nghĩa liên quan đến may vá, cắt may. Phía trên có phần chỉ âm thanh và ý nghĩa 'cắt'.
- Chữ '判' có bộ '刀' (dao) chỉ ý nghĩa liên quan đến việc cắt, phân chia, và phần còn lại chỉ âm thanh và ý nghĩa 'phán quyết'.
→ Từ '裁判' có nghĩa là 'trọng tài' hoặc 'phán quyết' trong các tình huống cần phân định hoặc xét xử.
Từ ghép thông dụng
裁判员
trọng tài
裁判长
trưởng trọng tài
裁决
phán quyết