Từ vựng tiếng Trung
zhì*cái制
裁
Nghĩa tiếng Việt
trừng phạt
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
制
Bộ: 刂 (đao)
8 nét
裁
Bộ: 衣 (y phục)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '制' gồm hai phần: bên trái là bộ '牛' (trâu), bên phải là bộ '刂' (đao), thể hiện ý chế ngự, kiểm soát.
- Chữ '裁' gồm ba phần: trên cùng là bộ '衣' (y phục), ở giữa là bộ '刀' (đao), bên dưới là bộ '巾' (khăn), thể hiện ý cắt may trang phục.
→ Chữ '制裁' có nghĩa là chế tài, xử phạt.
Từ ghép thông dụng
制裁措施
biện pháp chế tài
经济制裁
cấm vận kinh tế
制裁决定
quyết định chế tài