Từ vựng tiếng Trung
zāi

Nghĩa tiếng Việt

trồng trọt; cây

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

栽 = 𢦏 (gồm 戈 Qua + 十 Thập, biểu âm) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây); chữ hình thanh. Bộ Mộc chỉ liên quan đến cây cối, 𢦏 cho âm tài/zāi.

Hán-Việt: tài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tài": cây (木) được cắm xuống đất bằng công cụ sắc bén (𢦏 = vũ khí cắm) — "tài" gợi hành động cắm, trồng mạ xuống đất.

Gương Hán-Việt

"tài" trong 栽培 (tài bồi = trồng trọt, vun đắp); gần với 才 (tài năng) nhưng khác nghĩa

Mở khoá kiến thức

Biết 栽 (tài) mở khoá: 栽培 (tài bồi — trồng trọt, đào tạo), 盆栽 (bồn tài — chậu bonsai).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

栽 bronze 1
Kim văn
栽 seal 1
Tiểu triện
栽 liushutong 1栽 liushutong 2栽 liushutong 3栽 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 栽 ghép 木 (cây — biểu nghĩa) với 𢦏 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là trồng cây, gieo trồng. Từ đó mở rộng sang nghĩa cây giống, chăm sóc cây (栽培), cắm xuống, và theo nghĩa rộng là ngã (栽跟头 — vấp ngã), thất bại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在院子里栽了几棵果树。Tā zài yuànzi lǐ zāi le jǐ kē guǒshù. thanh 1

    Anh ấy trồng vài cây ăn quả trong sân.

  • 老师栽培了很多学生。Lǎoshī zāipéi le hěn duō xuésheng. thanh 3

    Thầy giáo đã dạy dỗ nhiều học sinh.

  • 他一脚踩空,栽了个跟头。Tā yī jiǎo cǎi kōng, zāi le gè gēntou. thanh 1

    Anh ấy hụt chân và ngã chúi đầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "tài" và cùng có 𢦏 làm âm phù, nhưng 裁 bộ y 衣, nghĩa là cắt vải, phán xét

  • cùng âm zài và Hán-Việt "tải/tái", bộ xa 车, nghĩa là chở, chứa đựng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.