Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Có thể mang tân ngữ trực tiếp là cây cối hoặc con người, nhân tài
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tài bồi
Từng chữ
- 栽tàitrồng trọt; cây
- 培bồivun xới, bón
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这种植物适合在温暖湿润的环境中栽培
Loại thực vật này thích hợp trồng trọt trong môi trường ấm áp và ẩm ướt
- 感谢领导多年来对我的悉心栽培
Cảm ơn lãnh đạo đã tận tình bồi dưỡng tôi trong nhiều năm qua
- 这里的农民积累了丰富的果树栽培经验
Nông dân ở đây đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm phong phú về trồng cây ăn quả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.