Từ vựng tiếng Trung
zǒng*cái

Nghĩa tiếng Việt

tổng giám đốc, CEO

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi, chỉ)

9 nét

Bộ: (áo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

总裁 là chức danh cao nhất trong doanh nghiệp - tương đương CEO trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh chính trị, 总统 là chủ tịch nước.

Câu ví dụ

  • 这家公司的总裁很有远见Zhè jiā gōngsī de zǒngcái hěn yǒu yuǎnjiàn thanh 4

    Tổng giám đốc của công ty này rất có tầm nhìn xa

  • 他升职为总裁Tā shēngzhí wéi zǒngcái thanh 1

    Anh ấy được thăng chức làm tổng giám đốc

  • 总裁在会议上发言Zǒngcái zài huìyì shàng fāyán thanh 3

    Tổng giám đốc phát biểu trong cuộc họp

  • 我们需要向总裁汇报工作Wǒmen xūyào xiàng zǒngcái huìbào gōngzuò thanh 3

    Chúng tôi cần báo cáo công việc cho tổng giám đốc

  • 这位总裁管理着数万名员工Zhè wèi zǒngcái guǎnlǐzhe shù wàn míng yuángōng thanh 4

    Tổng giám đốc này quản lý hàng vạn nhân viên

Kết hợp thường gặp

  • 公司总裁gōngsī zǒngcái thanh 1

    tổng giám đốc công ty

  • 总裁办公室zǒngcái bàngōngshì thanh 3

    văn phòng tổng giám đốc

  • 副总统fù zǒngtǒng thanh 4

    phó chủ tịch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.