Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa总裁 là chức danh cao nhất trong doanh nghiệp - tương đương CEO trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh chính trị, 总统 là chủ tịch nước.
Câu ví dụ
- 这家公司的总裁很有远见
Tổng giám đốc của công ty này rất có tầm nhìn xa
- 他升职为总裁
Anh ấy được thăng chức làm tổng giám đốc
- 总裁在会议上发言
Tổng giám đốc phát biểu trong cuộc họp
- 我们需要向总裁汇报工作
Chúng tôi cần báo cáo công việc cho tổng giám đốc
- 这位总裁管理着数万名员工
Tổng giám đốc này quản lý hàng vạn nhân viên
Kết hợp thường gặp
- 公司总裁
tổng giám đốc công ty
- 总裁办公室
văn phòng tổng giám đốc
- 副总统
phó chủ tịch
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.