Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ chức danh giám đốc điều hành
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tổng tài
Từng chữ
- 总tổngtổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại
- 裁tàicắt áo, rọc, xén; thể chế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa总裁 là chức danh cao nhất trong doanh nghiệp - tương đương CEO trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh chính trị, 总统 là chủ tịch nước.
Câu ví dụ
- 这家公司的总裁很有远见
Tổng giám đốc của công ty này rất có tầm nhìn xa
- 他升职为总裁
Anh ấy được thăng chức làm tổng giám đốc
- 总裁在会议上发言
Tổng giám đốc phát biểu trong cuộc họp
- 我们需要向总裁汇报工作
Chúng tôi cần báo cáo công việc cho tổng giám đốc
- 这位总裁管理着数万名员工
Tổng giám đốc này quản lý hàng vạn nhân viên
Kết hợp thường gặp
- 公司总裁
tổng giám đốc công ty
- 总裁办公室
văn phòng tổng giám đốc
- 副总统
phó chủ tịch
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.