Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái áo

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衣 là chữ tượng hình, vẽ phác hình áo che ngực (áo khoác trên); không phải hình thanh. So với phần trên của 文.

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Y" — nét vẽ phác cái cổ áo và vạt áo che ngực; 衣 nghĩa là "cái áo, quần áo".

Gương Hán-Việt

"y" trong "y phục", "y" trong "đại y" (大衣 - áo khoác)

Mở khoá kiến thức

Biết 衣 mở khoá "quần áo" (衣服), "áo khoác dài" (大衣), "máy giặt" (洗衣机).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衣 bronze 1
Kim văn
衣 silk 1
Bạch thư
衣 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 衣 là chữ tượng hình vẽ phác hình áo che phần ngực — áo mặc bên trên. So với phần trên của 文. Chữ tượng hình này có thể tách làm hai phần để ôm một thành phần khác (như trong 裹, 衮, 襄).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件衣服很好看。zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn. thanh 4

    Bộ quần áo này rất đẹp.

  • 天冷了,穿大衣吧。tiān lěng le, chuān dàyī ba. thanh 1

    Trời lạnh rồi, mặc áo khoác đi.

  • 我买了一件上衣。wǒ mǎi le yí jiàn shàngyī. thanh 3

    Tôi mua một cái áo.

  • 洗衣机坏了。xǐyījī huài le. thanh 3

    Máy giặt hỏng rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần dưới gần giống nhau, dễ lẫn tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.