Từ vựng tiếng Trung
gēng*yī*shì

Nghĩa tiếng Việt

phòng thay đồ

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

7 nét

Bộ: (áo)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 更: Bộ '曰' (nói) và âm thanh '更' gợi ý đến sự thay đổi hoặc cải tiến.
  • 衣: Bộ '衣' (áo) mô tả quần áo, dễ nhớ qua hình ảnh chiếc áo.
  • 室: Bộ '宀' (mái nhà) kết hợp với âm '至' (đến) tạo nên ý nghĩa của một phòng hay nơi ở.

更衣室: Nơi để thay đổi quần áo, thường là phòng thay đồ.

Từ ghép thông dụng

gēngxīn

cập nhật

fu

quần áo

jiàoshì

phòng học