Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ địa điểm, thường đứng sau các giới từ chỉ vị trí hoặc động từ chuyển động
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
canh y thất
Từng chữ
- 更canhcanh giờ; càng, hơn
- 衣ycái áo
- 室thấtnhà; huyệt chôn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa更衣室 là danh từ ghép ba chữ; trong Tiếng Anh tương đương locker room (thể thao) hoặc dressing room (sân khấu).
Câu ví dụ
- 运动员在更衣室里换好比赛服。
Các vận động viên thay trang phục thi đấu trong phòng thay đồ.
- 游泳馆的更衣室有储物柜。
Phòng thay đồ của bể bơi có tủ đựng đồ.
- 请在更衣室换好衣服再进入泳池。
Vui lòng thay đồ trong phòng thay đồ trước khi vào bể bơi.
- 更衣室里有专用的淋浴间。
Trong phòng thay đồ có phòng tắm vòi riêng.
Kết hợp thường gặp
- 男更衣室
phòng thay đồ nam
- 女更衣室
phòng thay đồ nữ
- 储物柜
tủ khóa trong phòng thay đồ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.