Từ vựng tiếng Trung
gēng*yī*shì

Nghĩa tiếng Việt

Canh y thất — phòng thay đồ; phòng dành để thay quần áo tại phòng gym, bể bơi, sân vận động hoặc nhà hát.

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

7 nét

Bộ: (áo)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

更衣室 là danh từ ghép ba chữ; trong Tiếng Anh tương đương locker room (thể thao) hoặc dressing room (sân khấu).

Câu ví dụ

  • 运动员在更衣室里换好比赛服。Yùndòngyuán zài gēngyīshì lǐ huànhǎo bǐsài fú. thanh 4

    Các vận động viên thay trang phục thi đấu trong phòng thay đồ.

  • 游泳馆的更衣室有储物柜。Yóuyǒng guǎn de gēngyīshì yǒu chǔwù guì. thanh 2

    Phòng thay đồ của bể bơi có tủ đựng đồ.

  • 请在更衣室换好衣服再进入泳池。Qǐng zài gēngyīshì huànhǎo yīfú zài jìnrù yǒngchí. thanh 3

    Vui lòng thay đồ trong phòng thay đồ trước khi vào bể bơi.

  • 更衣室里有专用的淋浴间。Gēngyīshì lǐ yǒu zhuānyòng de línyù jiān. thanh 1

    Trong phòng thay đồ có phòng tắm vòi riêng.

Kết hợp thường gặp

  • 男更衣室nán gēngyīshì thanh 2

    phòng thay đồ nam

  • 女更衣室nǚ gēngyīshì thanh 3

    phòng thay đồ nữ

  • 储物柜chǔwùguì thanh 3

    tủ khóa trong phòng thay đồ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.