Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa更衣室 là danh từ ghép ba chữ; trong Tiếng Anh tương đương locker room (thể thao) hoặc dressing room (sân khấu).
Câu ví dụ
- 运动员在更衣室里换好比赛服。
Các vận động viên thay trang phục thi đấu trong phòng thay đồ.
- 游泳馆的更衣室有储物柜。
Phòng thay đồ của bể bơi có tủ đựng đồ.
- 请在更衣室换好衣服再进入泳池。
Vui lòng thay đồ trong phòng thay đồ trước khi vào bể bơi.
- 更衣室里有专用的淋浴间。
Trong phòng thay đồ có phòng tắm vòi riêng.
Kết hợp thường gặp
- 男更衣室
phòng thay đồ nam
- 女更衣室
phòng thay đồ nữ
- 储物柜
tủ khóa trong phòng thay đồ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.