Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
máo*yī

Nghĩa tiếng Việt

áo len

Âm Hán Việt

mao y

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông, tóc)

4 nét

Bộ: (quần áo)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ trang phục, thường đi kèm lượng từ 件

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mao y

Từng chữ

  • maosợi lông
  • ycái áo

Tầng từ vựng

Áo len (dệt kim). Tradiotional là len (毛), nhưng hiện nay có thể là len tổng hợp.

Câu ví dụ

  • 冬天穿毛衣很暖和。
  • 妈妈给我织了一件毛衣。

Kết hợp thường gặp

  • 羊毛毛衣
  • 针织毛衣

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.