Chủ đề · New HSK 4
Quần áo và ngoại hình
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
图案tú'ànhoa văn手套shǒu*tàogăng tay毛衣máo*yīáo len外套wài*tàoáo khoác口袋kǒu*dàitúi袋dàitúi名牌míng*páithương hiệu nổi tiếng帽子mào*zimũ穿上chuān*shàngmặc戴dàiđeo脱tuōcởi袜子wà*zitất毛巾máo*jīnkhăn围巾wéi*jīnkhăn quàng cổ伞sǎncái ô牌páinhãn hiệu色sèmàu sắc眼镜yǎn*jìngkính mắt系jìthắt帅shuàiđẹp trai, thông minh胖子pàng*zingười béo减肥jiǎn*féigiảm cân身材shēn*cáivóc dáng身高shēn*gāochiều cao美女měi*nǚngười đẹp帅哥shuài*gēanh chàng đẹp trai肥féirộng rãi矮ǎithấp矮小ǎi*xiǎolùn và nhỏ顶dǐngchiếc