Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật thể, thường đi kèm lượng từ 条 và làm tân ngữ cho động từ như giặt hoặc lau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mao cân
Từng chữ
- 毛maosợi lông
- 巾câncái khăn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 请帮我拿一条干净的毛巾。
Làm ơn giúp tôi lấy một chiếc khăn lau sạch.
- 运动后,他用毛巾擦了擦脸上的汗。
Sau khi vận động, anh ấy dùng khăn lau mồ hôi trên mặt.
- 这条湿毛巾需要挂在外面晾干。
Chiếc khăn ướt này cần được treo ở bên ngoài để phơi khô.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.