Nghĩa tiếng Việt
sợi lông
Âm Hán Việt
mao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 毛
- Số nét
- 4 nét
毛 là chữ tượng hình: vẽ một chùm lông cong, biểu trưng lông tóc của người và thú. Cũng là bộ thủ.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ lông tóc hoặc làm lượng từ khẩu ngữ chỉ đơn vị tiền tệ bằng một phần mười đồng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Trong ngữ cảnh tiền tệ: 1 yuan = 10 mao = 100 fen. Hán-Việt 'mao' trong 'hồng mao' (lông vũ hồng), 'mao bút' (bút lông).
- /máo/mao
- /máo/lông, len
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: mao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mao": chùm lông cong mềm — nhẹ và mảnh như lông tóc, đó là 'mao'.
Gương Hán-Việt
mao trong "hồng mao" 鴻毛, "mao bút" 毛筆
Mở khoá kiến thức
Biết 毛 mở khoá nhóm từ lông, len: 毛衣, 毛巾, 眉毛, 羽毛球.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 毛 là tượng hình (liushu p) — vẽ sợi lông hay chiếc lông vũ. Nghĩa gốc 'lông, tóc', mở rộng thành len, đồng xu nhỏ (mao tiền), và họ Mao.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 天冷了,要穿毛衣。
Trời lạnh rồi, phải mặc áo len.
- 请给我一条毛巾。
Cho tôi một chiếc khăn.
- 他的眉毛很浓。
Lông mày anh ấy rất rậm.
- 我们一起打羽毛球吧。
Chúng ta cùng chơi cầu lông nhé.
- 一毛钱
Một mao (10 phân)
- 毛衣
Áo len (áo lông)
- 羊毛
Lông cừu
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.