Từ vựng tiếng Trung
máo

Nghĩa tiếng Việt

xà mâu (binh khí)

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矛 là chữ tượng hình: hình vẽ cây giáo (xà mâu) bằng tre với vòng đệm ở giữa thân. Không liên quan đến chữ 予. Không phân tách được thành bộ thủ có nghĩa.

Hán-Việt: mâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mâu": hình vẽ cây giáo dài — mâu thuẫn (矛盾) là giáo (mâu) và khiên (thuẫn) đối nhau.

Gương Hán-Việt

mâu trong "mâu thuẫn" (矛盾) — cặp đôi kinh điển mâu (giáo) và thuẫn (khiên)

Mở khoá kiến thức

Biết 矛 (mâu) mở khoá: 矛盾 (mâu thuẫn), 矛头 (mũi giáo, điểm tấn công), 自相矛盾 (tự mâu thuẫn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

矛 bronze 1
Kim văn
矛 bigseal 1
Đại triện
矛 seal 1
Tiểu triện

矛 là chữ tượng hình theo Wiktionary: vẽ hình một cây giáo tre với vòng đệm ở giữa (đặc trưng của loại vũ khí này). Không liên quan đến 予 (tặng) dù nhìn hình gần giống. Nghĩa duy nhất: xà mâu, giáo (vũ khí tấn công, đối lập với 盾 là khiên phòng thủ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们两个之间存在矛盾。tāmen liǎng gè zhījiān cúnzài máodùn. thanh 1

    Giữa hai người họ tồn tại mâu thuẫn.

  • 批评的矛头指向了领导层。pīpíng de máotóu zhǐxiàng le lǐngdǎocéng. thanh 1

    Mũi giáo phê bình nhắm vào ban lãnh đạo.

  • 他的话前后自相矛盾。tā de huà qiánhòu zì xiāng máodùn. thanh 1

    Lời anh ấy trước sau tự mâu thuẫn nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống 矛 nhưng 予 là "dữ" (tặng cho), hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng âm máo, nghĩa là "cỏ tranh", bộ 艹 (cỏ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.