Từ vựng tiếng Trung
móu

Nghĩa tiếng Việt

đều, ngang hàng

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

侔 gồm bộ 亻(nhân, biểu nghĩa: người) + 牟 (mưu/mầu, biểu âm, cho âm móu). Cấu trúc hình thanh suy luận — bộ 亻 chỉ người/hành vi giữa người với người, phần âm gợi ý so sánh ngang bằng. Tiểu triện có ảnh.

Hán-Việt: mầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mầu": bộ 亻(người) + âm mầu — người "mầu" nghĩa là sánh ngang, ngang tầm với nhau — như tài năng "mầu" bậc thần minh.

Gương Hán-Việt

mầu — ít dùng độc lập; gặp trong văn học cổ điển

Mở khoá kiến thức

Biết 侔 mở khoá từ vựng so sánh và ngợi ca trong văn ngôn cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侔 seal 1
Tiểu triện

侔 (Hán-Việt: mầu, đọc móu) mang nghĩa ngang hàng, sánh bằng, tương đương. Bộ 亻(nhân) xác nhận liên quan đến người. Wiktionary ghi nhận 'to match; to equal'. Tiểu triện ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận tạo tự đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 功业侔神明,德行动天地。gōngyè móu shénmíng, déxíng dòng tiāndì. thanh 1

    Sự nghiệp sánh bằng thần minh, đức hạnh rung động đất trời.

  • 才识侔于前贤,令人叹服。cái shí móu yú qián xián, lìng rén tàn fú. thanh 2

    Tài trí sánh ngang bậc hiền nhân trước, khiến người ngưỡng mộ.

  • 二者侔而不分,难以取舍。èr zhě móu ér bù fēn, nányǐ qǔshě. thanh 4

    Hai bên ngang nhau không hơn kém, khó lòng quyết định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 侔 chứa 牟 làm âm phù, dễ nhầm — 牟 nghĩa tìm kiếm, trâu bò

  • cùng âm móu, nghĩa mưu tính — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.