Từ vựng tiếng Trung
móu

Nghĩa tiếng Việt

kiếm; kiếm lấy; họ Mâu

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

牟 là chữ hội ý: 牛 (bò) + 厶 (ký hiệu tượng trưng tiếng rống). Wiktionary: {{liushu|i}} — con bò với ký hiệu chỉ tiếng kêu rống. Kim văn và tiểu triện còn rõ hình ảnh. Nghĩa gốc: tiếng bò rống; nghĩa mở rộng: tìm kiếm, kiếm lợi.

Hán-Việt: mưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mưu": 牛 (bò) + 厶 (tiếng rống) — con bò đang rống tìm đàn, như kẻ mưu cầu lợi ích — 牟利 (kiếm chác).

Gương Hán-Việt

mưu trong 'mưu lợi' (牟利 — kiếm lợi bất chính)

Mở khoá kiến thức

Biết 牟 (mưu) mở khoá: 牟利 (mưu lợi — kiếm lợi), 牟取 (chiếm đoạt, vơ vét).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

牟 bronze 1
Kim văn
牟 seal 1
Tiểu triện

Chữ hội ý (liushu: i): 牛 (con bò) + 厶 (ký hiệu biểu thị tiếng kêu rống của bò). Wiktionary ghi rõ: 'An ox with a symbol to represent its lowing'. Kim văn cho thấy rõ cấu trúc này. Nghĩa gốc: tiếng bò rống. Nghĩa mở rộng: kiếm tìm (như con bò tìm thức ăn, sau chuyển sang kiếm lợi nhuận).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因牟取暴利被逮捕了。Tā yīn móuqǔ bàolì bèi dàibǔ le. thanh 1

    Anh ta bị bắt vì kiếm lợi bất chính.

  • 商家不应该牟取不义之财。Shāngjiā bù yīnggāi móuqǔ bùyì zhī cái. thanh 1

    Người kinh doanh không nên chiếm đoạt tiền của phi nghĩa.

  • 他姓牟,是本地人。Tā xìng Móu, shì běndì rén. thanh 1

    Anh ấy họ Mâu, là người địa phương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV 'mưu', đồng âm móu — mưu kế, dễ nhầm

  • đồng âm mǒu — một người nào đó, hình gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.