Từ vựng tiếng Trung
mǒu

Nghĩa tiếng Việt

(dùng làm tiếng đệm khi xưng hô)

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

某 = 甘 (Cam, ngọt) trên + 木 (Mộc, cây) dưới. Đây là chữ hội ý nguyên nghĩa 'cây ngọt' — chữ gốc của 梅 (cây mơ). Sau bị vay mượn dùng làm đại từ phiếm chỉ 'một (người/vật) nào đó'. So sánh với 果 (quả) và 栗 (hạt dẻ) đều mượn 木 ở dưới.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: mỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Mỗ': một cái cây 木 cho vị ngọt 甘 — không nói rõ cây gì, chỉ nói 'mỗ' (một cây nào đó).

Gương Hán-Việt

'Mỗ' trong mỗ giáp, mỗ nhân, mỗ vật — cách nói cổ khi ám chỉ 'người nọ, vật kia' không cần nêu tên.

Mở khoá kiến thức

Biết 某 mở khoá 某人 (mỗ nhân, một người nào đó), 某天 (một ngày nào đó), 某些 (một số), 某种 (một loại nào đó), 某地 (một nơi nào đó).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

某 bronze 1
Kim văn
某 bigseal 1
Đại triện
某 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 某 nguyên là chữ hội ý: 甘 (vị ngọt) ở trên + 木 (cây) ở dưới, chỉ một loại cây cho quả ngọt — đây là chữ gốc của 梅 (cây mơ). Về sau chữ bị vay mượn hoàn toàn để chỉ nghĩa phiếm chỉ 'một người nào đó, một vật nào đó', và nghĩa 'cây ngọt' chuyển sang dùng chữ 梅. Tự dạng dễ nhầm với 果 và 栗 vì cùng có 木 ở dưới.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 某天我们再见。mǒu tiān wǒ men zài jiàn. thanh 3

    Một ngày nào đó ta sẽ gặp lại.

  • 某人给我打电话。mǒu rén gěi wǒ dǎ diàn huà. thanh 3

    Một người nào đó gọi điện cho tôi.

  • 他在某地工作。tā zài mǒu dì gōng zuò. thanh 1

    Anh ấy làm việc ở một nơi nào đó.

  • 某些学生很聪明。mǒu xiē xué shēng hěn cōng míng. thanh 3

    Một số học sinh rất thông minh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có 木 ở dưới + phần vuông trên, tự dạng rất giống

  • có 某 làm thành phần biểu âm, đồng âm 'móu/mǒu'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.