Nghĩa tiếng Việt
lo liệu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谋 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 某 (Mỗ, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 讠cho biết liên quan đến bàn bạc, 某 cho âm đọc móu/mưu. Nghĩa: bàn mưu, tính kế — suy tính trong lời nói.
Hán-Việt: mưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mưu": ngôn (讠) bàn 某 (mỗ, ai đó bí ẩn) — bàn mưu tính kế trong bóng tối.
Gương Hán-Việt
'mưu' trong 'âm mưu' (阴谋), 'mưu cầu' (谋求), 'tham mưu' (参谋)
Mở khoá kiến thức
Biết 谋 (mưu) mở khoá: 阴谋, 谋求, 参谋, 足智多谋 — nhóm từ về mưu lược, tính toán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谋 là dạng giản thể của 謀. Chữ phồn thể 謀 là hình thanh (psc): 言 (ngôn, lời nói) biểu nghĩa, 某 (mỗ) biểu âm — bàn luận, tính toán mưu kế. Dạng giản thể thay 言 bằng 讠. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết về dạng giáp cốt; chưa có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们密谋推翻政府。
Họ âm mưu lật đổ chính phủ.
- 他足智多谋,深受信任。
Anh ấy thông minh mưu trí, được tin tưởng sâu sắc.
- 她谋求更好的工作机会。
Cô ấy tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.
- 参谋长提出了新的作战方案。
Tổng tham mưu trưởng đề xuất phương án tác chiến mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.