Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
móu

Nghĩa tiếng Việt

lo liệu

Âm Hán Việt

mưu

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 谋 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

谋 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 某 (Mỗ, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 讠cho biết liên quan đến bàn bạc, 某 cho âm đọc móu/mưu. Nghĩa: bàn mưu, tính kế — suy tính trong lời nói.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ việc bàn bạc, mưu tính hoặc làm danh từ chỉ kế hoạch.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mưu": ngôn (讠) bàn 某 (mỗ, ai đó bí ẩn) — bàn mưu tính kế trong bóng tối.

Gương Hán-Việt

'mưu' trong 'âm mưu' (阴谋), 'mưu cầu' (谋求), 'tham mưu' (参谋)

Mở khoá kiến thức

Biết 谋 (mưu) mở khoá: 阴谋, 谋求, 参谋, 足智多谋 — nhóm từ về mưu lược, tính toán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谋 seal 1
Tiểu triện

谋 là dạng giản thể của 謀. Chữ phồn thể 謀 là hình thanh (psc): 言 (ngôn, lời nói) biểu nghĩa, 某 (mỗ) biểu âm — bàn luận, tính toán mưu kế. Dạng giản thể thay 言 bằng 讠. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết về dạng giáp cốt; chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们密谋推翻政府。Tāmen mìmóu tuīfān zhèngfǔ. thanh 1

    Họ âm mưu lật đổ chính phủ.

  • 他足智多谋,深受信任。Tā zúzhì duō móu, shēn shòu xìnrèn. thanh 1

    Anh ấy thông minh mưu trí, được tin tưởng sâu sắc.

  • 她谋求更好的工作机会。Tā móuqiú gèng hǎo de gōngzuò jīhuì. thanh 1

    Cô ấy tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.

  • 参谋长提出了新的作战方案。Cānmóu zhǎng tíchūle xīn de zuòzhàn fāng'àn. thanh 1

    Tổng tham mưu trưởng đề xuất phương án tác chiến mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 谋 chứa 某 làm phần biểu âm, 某 nghĩa 'nào đó, ai đó'

  • hình dạng gần giống khi viết nhanh, 媒 nghĩa 'mối mai/trung gian'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.