Từ vựng tiếng Trung
méi

Nghĩa tiếng Việt

người làm mối, môi giới

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

媒 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 某 (Mỗ, biểu âm); chữ hình thanh. Người phụ nữ (女) làm trung gian nối kết đôi bên — mai mối, môi giới.

Hán-Việt: môi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "môi": người phụ nữ (女) biết ai (某) xứng đôi — môi giới, bà mai, truyền thông.

Gương Hán-Việt

môi trong "môi giới" (媒介), "bà môi" (媒人, bà mai), "truyền môi" (传媒, truyền thông)

Mở khoá kiến thức

Biết 媒 (môi) mở khoá: 媒体 (truyền thông đại chúng), 媒介 (môi giới, phương tiện), 传媒 (truyền thông), 多媒体 (đa phương tiện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

媒 seal 1
Tiểu triện

媒 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, 某 biểu âm. Nghĩa gốc: người phụ nữ đứng ra làm mối lái hôn nhân (mai mối). Mở rộng sang: trung gian, môi giới, phương tiện truyền thông (媒体 — phương tiện truyền đạt thông tin).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在媒体行业工作。tā zài méitǐ hángyè gōngzuò. thanh 1

    Cô ấy làm việc trong ngành truyền thông.

  • 这件婚事是由媒人撮合的。zhè jiàn hūnshì shì yóu méirén cuōhé de. thanh 4

    Hôn sự này là do bà mai se duyên.

  • 多媒体教学很受学生欢迎。duōméitǐ jiàoxué hěn shòu xuésheng huānyíng. thanh 1

    Giảng dạy đa phương tiện rất được học sinh đón nhận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm méi và cùng Hán-Việt môi, nhưng 煤 là "than đá" (煤炭), bộ 火

  • cùng âm méi, nghĩa là "mai" (cây mơ, hoa mai), bộ 木

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.