Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ ngành hoặc phương tiện truyền thông, thường làm định ngữ hoặc chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
truyền môi
Từng chữ
- 传truyềntruyền
- 媒môingười làm mối, môi giới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Đồng nghĩa với 媒体 (truyền thông – thông dụng hơn trong hội thoại). 大众传媒 = mass media.
Câu ví dụ
- 传媒行业受到了互联网的巨大冲击
Ngành truyền thông chịu tác động lớn từ internet
- 这家传媒公司旗下有多家报纸和电视台
Tập đoàn truyền thông này sở hữu nhiều tờ báo và đài truyền hình
- 新传媒改变了人们获取信息的方式
Truyền thông mới đã thay đổi cách mọi người tiếp cận thông tin
- 他在传媒领域工作了二十年
Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực truyền thông hai mươi năm
Kết hợp thường gặp
- 传媒行业
ngành truyền thông
- 传媒公司
công ty truyền thông
- 新传媒
truyền thông mới (kỹ thuật số)
- 大众传媒
truyền thông đại chúng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.