Nghĩa tiếng Việt
truyền
Âm Hán Việt
truyền, truyện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 6 nét
传 là dạng giản thể của 傳, gồm 亻 (người, biểu nghĩa) + 专 (giản thể của 專, biểu âm). Là chữ hình thanh — người truyền tin, chuyển vật — nghĩa 'truyền, lan truyền, truyền thụ'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ để chỉ việc chuyển giao thông tin, đồ vật hoặc bệnh tật.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: truyền, truyện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Truyền": người (亻) chuyên (专) đi đưa tin, đưa vật — nghĩa 'truyền đạt, truyền lại'.
Gương Hán-Việt
'Truyền' trong 'truyền thống', 'truyền thuyết', 'truyền hình', 'di truyền', 'truyền bá'.
Mở khoá kiến thức
Biết 传 mở khoá 传统 (truyền thống), 传说 (truyền thuyết), 传播 (truyền bá), 传染 (truyền nhiễm), 宣传 (tuyên truyền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 传 là chữ giản thể của 傳, được tạo bằng cách thay phần phải 專 bằng 专 theo lối thảo thư. Chữ phồn thể 傳 là chữ hình thanh: 亻 (人, biểu nghĩa: người) + 專 (biểu âm) — người chuyên môn truyền đạt, đưa tin. Nghĩa gốc 'người chạy thông tin/dịch trạm', phái sinh các nghĩa 'truyền, truyền bá, truyền lại, truyền thuyết', và còn đọc 'zhuàn' khi mang nghĩa 'truyện ký, tiểu sử'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是中国的传统。
Đây là truyền thống của Trung Quốc.
- 我听过这个传说。
Tôi đã nghe truyền thuyết này.
- 这种病很容易传染。
Loại bệnh này rất dễ lây lan.
- 请把这本书传给他。
Xin chuyển cuốn sách này cho anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.