Nghĩa tiếng Việt
chú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
专 là giản thể của 專, viết theo dạng thảo thư. Hình gốc 專 vẽ một bàn tay quay trục sợi — chuyên tâm, tập trung. Bản giản thể giữ ý tưởng đó.
Hán-Việt: chuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chuyên": chỉ một trục sợi quay đều — tập trung làm một việc, đó là chuyên tâm.
Gương Hán-Việt
chuyên trong "chuyên môn" 專門, "chuyên gia" 專家
Mở khoá kiến thức
Biết 专 mở khoá nhóm từ chuyên môn: 专业, 专门, 专家, 专心.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 专 lấy từ thảo thư của 專 — chữ gốc vẽ một bàn tay (寸) quay trục sợi (叀), biểu ý 'tập trung quay một việc'. Nghĩa gốc 'chuyên chú vào một việc', mở rộng thành 'chuyên môn, độc chiếm, chuyên nghiệp'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的专业是中文。
Chuyên ngành của tôi là tiếng Trung.
- 他是著名的专家。
Ông ấy là chuyên gia nổi tiếng.
- 学习要专心。
Học tập phải chuyên tâm.
- 这是专门为你准备的。
Cái này chuẩn bị riêng cho bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.