Nghĩa tiếng Việt
gạch đã nung chín
Âm Hán Việt
chuyên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 9 nét
砖 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, vật cứng) + 专 (Chuyên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thạch chỉ vật liệu cứng như gạch đá, 专 cho âm chuyên.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau lượng từ hoặc kết hợp với các danh từ khác để chỉ vật liệu xây dựng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhuān/gạch
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chuyên": đá (石) chuyên dụng (专) để xây dựng — gạch là vật liệu đá chuyên biệt, nung từ đất.
Gương Hán-Việt
"chuyên" trong "chuyên dụng"; 砖 đọc là "chuyên" vì 专 làm âm phù; 砖瓦 (chuyên ngõa = gạch và ngói)
Mở khoá kiến thức
Biết 砖 (chuyên) mở khoá: 砖瓦 (chuyên ngõa — gạch và ngói), 砖块 (chuyên khối — viên gạch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
砖 là dạng giản thể của 磚. Chữ gốc 磚 dùng 石 (đá — biểu nghĩa) và 專 (biểu âm). Gạch (砖) được làm từ đất sét nung, cứng như đá. Chưa có mô tả Wiktionary chi tiết ngoài thông tin đây là giản thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工人们正在砌砖。
Những người thợ đang xây gạch.
- 这栋楼是用红砖建的。
Toà nhà này được xây bằng gạch đỏ.
- 砖瓦厂在城外。
Nhà máy gạch ngói ở ngoài thành phố.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.