Nghĩa tiếng Việt
gạch đã nung chín
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磚 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, vật liệu cứng) + 專 (Chuyên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 石 chỉ loại vật liệu cứng, 專 cung cấp âm zhuān; cả chữ chỉ gạch nung.
Hán-Việt: chuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 石 (thạch, đá) + 專 (chuyên, âm) → 磚 là gạch — viên đất nung chắc như đá dùng xây tường.
Gương Hán-Việt
Trong từ Hán-Việt: 磚瓦 (gạch ngói), 磚牆 (tường gạch).
Mở khoá kiến thức
Biết 磚 mở khoá: 磚瓦 (gạch ngói), 磚牆 (tường gạch), 拋磚引玉 (ném gạch dẫn ngọc — thành ngữ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
磚 là chữ hình thanh, ghép 石 (thạch, đá/vật liệu cứng, biểu nghĩa) với 專 (chuyên, biểu âm). Nghĩa chính là gạch nung — vật liệu xây dựng làm từ đất sét nung. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho các thiết bị điện tử hỏng hóc. Theo Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人們用磚砌成了一道高牆。
Công nhân dùng gạch xây nên một bức tường cao.
- 拋磚引玉,請大家多多指教。
Ném gạch dẫn ngọc — mong mọi người chỉ bảo thêm.
- 紅磚是傳統建築常用的材料。
Gạch đỏ là vật liệu thường dùng trong kiến trúc truyền thống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.