Nghĩa tiếng Việt
chữ triện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
篆 có bộ 竹/⺮ (trúc, biểu nghĩa: tre/viết) kết hợp với 彖 (đoán, biểu âm). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyph chi tiết; cấu trúc suy từ bộ thủ. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: triện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triện": bút tre (竹) viết kiểu chữ trang trọng cổ đại — chữ triện; "triện" gợi "con dấu triện" trong tiếng Việt — dấu khắc chữ triện để đóng vào văn bản.
Gương Hán-Việt
"triện" xuất hiện trong "triện" (篆 — chữ triện), "con dấu triện" trong tiếng Việt vay mượn từ đây.
Mở khoá kiến thức
Biết 篆 mở khoá: 篆书 (chữ triện), 篆刻 (khắc triện — nghệ thuật khắc con dấu), 小篆 (tiểu triện), 大篆 (đại triện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
篆 gồm ⺮ (tre/viết, biểu nghĩa) và 彖 (đoán, biểu âm, âm gần zhuàn). Nguyên nghĩa: chữ triện — kiểu viết trên thẻ tre cổ đại. Có hai dạng chính: đại triện (大篆) và tiểu triện (小篆). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他擅长篆刻艺术。
Anh ấy giỏi nghệ thuật khắc triện.
- 篆书是中国最古老的字体之一。
Chữ triện là một trong những kiểu chữ cổ xưa nhất của Trung Quốc.
- 这枚印章用篆体刻着姓名。
Con dấu này khắc tên bằng chữ triện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.