Từ vựng tiếng Trung
zhuàn

Nghĩa tiếng Việt

biên soạn, soạn thảo

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撰 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 巽 (Tốn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ đây là hành động dùng tay, phần 巽 cho âm zhuàn. Gốc nghĩa: dùng tay viết, soạn thảo.

Hán-Việt: soạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "soạn": 扌 (tay) + 巽 (quẻ Tốn — thuận chiều, khiêm tốn) — soạn văn là tay khiêm tốn chắt lọc chữ nghĩa.

Gương Hán-Việt

soạn thảo (viết, biên soạn), soạn giả (tác giả)

Mở khoá kiến thức

Biết 撰 mở khoá: soạn thảo (撰写), soạn giả (撰者), biên soạn (编撰).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

撰 là chữ hình thanh: bộ 手/扌 (thủ, tay) biểu nghĩa, phần 巽 biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận 手 + 巽 (c1=s, c2=p). Gốc nghĩa là soạn thảo, viết lách bằng tay; nghĩa mở rộng: biên soạn tác phẩm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他撰写了一部历史小说。tā zhuànxiě le yī bù lìshǐ xiǎoshuō. thanh 1

    Anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết lịch sử.

  • 这本书由多位学者合撰而成。zhè běn shū yóu duō wèi xuézhě hé zhuàn ér chéng. thanh 4

    Cuốn sách này được nhiều học giả cùng biên soạn.

  • 撰稿人负责为杂志提供内容。zhuàn gǎo rén fùzé wèi zázhì tígōng nèiróng. thanh 4

    Cộng tác viên chịu trách nhiệm cung cấp nội dung cho tạp chí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhuàn, nghĩa chữ triện — dễ nhầm trong bối cảnh viết lách

  • cùng âm zhuàn, cùng âm Hán-Việt gần, nghĩa thức ăn ngon

  • cùng âm zhuǎn/zhuàn, nghĩa xoay, chuyển

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.