Từ vựng tiếng Trung
zhuàn

Nghĩa tiếng Việt

Đã viết

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

譔 thuộc bộ Ngôn (言 — lời nói), với nhiều nét. Không có dữ liệu Wiktionary. Pinyin zhuàn, nghĩa viết/soạn thảo. Có thể là biến thể của 撰 hoặc 纂. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Hán-Việt: soạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "soạn": bộ Ngôn (言, lời nói) — hình ảnh học giả cặm cụi "soạn" (biên soạn) từng câu chữ, biến lời nói thành trang viết.

Gương Hán-Việt

soạn — như trong "biên soạn", "soạn thảo", "soạn nhạc"

Mở khoá kiến thức

Biết 譔 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 言 chỉ hoạt động viết lách như 著 (trứ/viết sách), 撰 (soạn), 述 (thuật/kể lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có anchor Wiktionary cho 譔. Chữ thuộc bộ Ngôn (言, lời nói). Pinyin zhuàn. Nghĩa: viết, soạn thảo, biên soạn. Có thể liên quan đến 撰 (soạn) hoặc 纂 (toản). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他譔寫了一部歷史著作。tā zhuàn xiě le yī bù lìshǐ zhùzuò. thanh 1

    Ông ấy đã biên soạn một bộ sử liệu.

  • 譔字與撰字同義,皆指寫作。zhuàn zì yǔ zhuàn zì tóngyì, jiē zhǐ xiězuò. thanh 4

    Chữ 譔 và 撰 đồng nghĩa, đều chỉ hành động viết/soạn thảo.

  • 他譔述了自己的親身經歷。tā zhuàn shù le zìjǐ de qīnshēn jīnglì. thanh 1

    Ông ấy biên soạn lại những trải nghiệm cá nhân của mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "soạn", cùng nghĩa biên soạn, bộ Thủ (手), phổ thông hơn

  • cùng nghĩa biên soạn/sưu tập, bộ Mịch (糸)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.