Từ vựng tiếng Trung
zuǎn

Nghĩa tiếng Việt

dây lụa đỏ; biên soạn sách

1 chữ20 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纂 chưa có phân tích hình thanh/hội ý rõ trong Wiktionary. Bộ 糸/纟 (mịch — tơ, sợi) gợi ý liên kết, tập hợp; phần trên gợi âm zuǎn. Tiểu triện còn lưu lại. Cấu trúc chính xác chưa được xác nhận từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: toản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toản": sợi tơ (糸) kết lại thành cuộn — 纂 là biên soạn, kết hợp nhiều nguồn thành một bộ sách; cũng là búi tóc cuộn tròn.

Gương Hán-Việt

Đọc Hán-Việt: toản. 纂 xuất hiện trong 编纂 (biên toản — biên soạn), 纂修 (toản tu — tu chỉnh biên soạn), 纂辑 (toản tập — tập hợp biên soạn).

Mở khoá kiến thức

Biết 纂 mở khoá 编纂 (biānzuǎn — biên soạn, biên tập) và thuật ngữ học thuật xuất bản.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纂 seal 1
Tiểu triện

纂 chưa có nguồn Wiktionary chi tiết. Bộ 糸 (tơ sợi) biểu nghĩa — tập hợp các sợi như tập hợp tài liệu. Nghĩa: biên soạn, tập hợp sách vở; cũng nghĩa là búi tóc. Tiểu triện lưu lại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这部词典历经十年编纂完成。Zhè bù cídiǎn lìjīng shí nián biānzuǎn wánchéng. thanh 4

    Bộ từ điển này mất mười năm biên soạn mới hoàn thành.

  • 他参与了地方志的纂修工作。Tā cānyù le dìfāngzhì de zuǎnxiū gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy tham gia công việc tu chỉnh địa phương chí.

  • 古人常将头发纂成发髻。Gǔrén cháng jiāng tóufa zuǎn chéng fàjì. thanh 3

    Người xưa thường búi tóc thành búi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa biên soạn, nhưng 编 là dệt/biên, 纂 nhấn mạnh tập hợp thu thập

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.