Từ vựng tiếng Trung
zuān

Nghĩa tiếng Việt

xiên, dùi, khoan; luồn qua, chui qua; nghiên cứu sâu

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钻 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ kim chỉ dụng cụ kim loại để khoan, 占 cho âm đọc. Giản thể của 鑽.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zuān/khoan, máy khoan

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khoan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoan": kim loại (钅) nhọn chiêm vào (占-âm) — khoan lỗ, chui vào, nghiên cứu sâu như mũi khoan.

Gương Hán-Việt

"khoan" trong "khoan lỗ", "khoan dung" (ở nghĩa rộng) — đào sâu, xuyên vào

Mở khoá kiến thức

Biết 钻 (khoan) mở khoá: 钻研 (nghiên cứu chuyên sâu), 钻石 (kim cương), 钻空子 (lợi dụng kẽ hở), 钻头 (mũi khoan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钻 seal 1
Triện thư

钻 (giản thể của 鑽) là chữ hình thanh: 釒/钅 (kim loại) biểu nghĩa, 贊/占 biểu âm. Theo Wiktionary, nguồn gốc chữ này chưa rõ ràng, có thể chịu ảnh hưởng từ phương ngữ Ngô. Nghĩa gốc là mũi khoan kim loại. Thấy trong triện thư. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人用电钻在墙上打孔。Gōngrén yòng diànzuàn zài qiáng shàng dǎ kǒng. thanh 1

    Công nhân dùng máy khoan điện để khoan tường.

  • 他花时间钻研这个问题。Tā huā shíjiān zuānyán zhège wèntí. thanh 1

    Anh ấy dành thời gian nghiên cứu sâu vấn đề này.

  • 这颗钻石非常珍贵。Zhè kē zuànshí fēicháng zhēnguì. thanh 4

    Viên kim cương này rất quý giá.

  • 他善于钻空子,总能占便宜。Tā shànyú zuān kòngzi, zǒng néng zhān piányí. thanh 1

    Hắn giỏi lợi dụng kẽ hở, luôn chiếm lợi thế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 专/占 gần âm; 砖 là gạch (bộ thạch), 钻 là khoan/kim cương (bộ kim)

  • 钻 chứa 占; 占 đơn thuần là chiếm/xem bói, 钻 là khoan/nghiên cứu sâu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.