Từ vựng tiếng Trung
zuān钻
kòng*zi空
子
Nghĩa tiếng Việt
tận dụng lợi thế
3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
钻
Bộ: 钅 (kim loại)
10 nét
空
Bộ: 穴 (hang, lỗ hổng)
8 nét
子
Bộ: 子 (con, đứa trẻ)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 钻 có bộ '钅' chỉ sự liên quan đến kim loại, thể hiện động tác tạo ra lỗ hoặc khoan vào kim loại.
- 空 có bộ '穴' chỉ sự trống rỗng, không có gì bên trong.
- 子 thường được sử dụng để chỉ con cái, nhưng trong cụm từ này, nó đóng vai trò làm từ đệm.
→ Cụm từ '钻空子' thể hiện hành động tận dụng sơ hở hoặc lợi dụng điều gì đó chưa hoàn thiện.
Từ ghép thông dụng
钻石
kim cương
空调
máy điều hòa
孩子
đứa trẻ