Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữExistingmean 'tận dụng lợi thế' chưa chính xác — 钻空子 mang sắc thái tiêu cực: lợi dụng sơ hở, lách luật không chính đáng.
Câu ví dụ
- 他总是想方设法钻空子逃税。
Anh ta luôn tìm mọi cách lách lỗ hổng pháp luật để trốn thuế.
- 新法规要防止有人钻空子。
Quy định mới nhằm ngăn chặn việc người ta lách luật.
- 他钻空子混进了会场。
Anh ta lợi dụng kẽ hở để lén lọt vào hội trường.
- 这条规则写得不清楚,容易被人钻空子。
Quy tắc này viết không rõ, dễ bị người ta lách qua kẽ hở.
Kết hợp thường gặp
- 利用钻空子
lợi dụng kẽ hở
- 防止钻空子
ngăn chặn việc lách luật
- 找空子钻
tìm kẽ hở để chui qua
- 钻法律空子
lách kẽ hở pháp luật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.