Nghĩa tiếng Việt
ngọn giáo, mũi dao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锋 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 夆 (Phùng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ kim chỉ chất liệu sắc nhọn, 夆 cho âm đọc. Giản thể của 鋒.
Hán-Việt: phong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phong": kim loại (钅) sắc như mũi tên phong (夆-âm) — phong trào, tiên phong, sắc bén đi đầu.
Gương Hán-Việt
"phong" trong "tiên phong", "phong trào" — mũi nhọn dẫn đầu, đột phá
Mở khoá kiến thức
Biết 锋 (phong) mở khoá: 锋利 (sắc bén), 先锋 (tiên phong), 交锋 (giao chiến), 针锋相对 (đối đầu trực tiếp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锋 (giản thể của 鋒) là chữ hình thanh: 釒/钅 (kim loại) biểu nghĩa, 夆 biểu âm. Nghĩa gốc là mũi nhọn của vũ khí. Từ đó mở rộng sang "tiên phong, mũi nhọn, sắc bén". Thấy trong đại triện và triện thư (chữ phồn thể 鋒). chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这把刀非常锋利。
Con dao này rất sắc bén.
- 他是改革的先锋人物。
Anh ấy là nhân vật tiên phong của cải cách.
- 两队在决赛中交锋。
Hai đội giao chiến trong trận chung kết.
- 双方在谈判中针锋相对。
Hai bên đối đầu trực tiếp trong đàm phán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.