Từ vựng tiếng Trung
zhēn
fēng
xiāng
duì

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn đối lập

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (tấc)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 针: phần kim loại biểu thị ý nghĩa liên quan đến kim châm hoặc đồ vật bằng kim loại.
  • 锋: phần kim loại liên quan đến lưỡi dao hoặc cạnh sắc bén.
  • 相: phần mắt biểu thị hành động quan sát, nhìn nhận.
  • 对: phần tấc chỉ vị trí hoặc sự đối diện.

针锋相对: miêu tả sự đối đầu gay gắt, tranh luận trực tiếp với nhau.

Từ ghép thông dụng

针织zhēnzhī

đan len

刀锋dāofēng

lưỡi dao

相互xiānghù

lẫn nhau

对立duìlì

đối lập