Từ vựng tiếng Trung
jiāo*fēng

Nghĩa tiếng Việt

Giao phong — đọ sức, giao chiến; đụng độ trực tiếp giữa hai phía (quân sự, thể thao hoặc tranh luận).

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu)

6 nét

Bộ: (kim loại)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho cả nghĩa quân sự (chiến đấu) và nghĩa mở rộng (tranh luận, thi đấu); mang sắc thái mạnh mẽ, kịch tính.

Câu ví dụ

  • 两队在决赛中将再次交锋。Liǎng duì zài juésài zhōng jiāng zàicì jiāofēng. thanh 3

    Hai đội sẽ đối đầu lại trong trận chung kết.

  • 双方在谈判桌上激烈交锋。Shuāngfāng zài tánpàn zhuō shàng jīliè jiāofēng. thanh 1

    Hai phía đấu lý kịch liệt trên bàn đàm phán.

  • 这场辩论中两位选手针锋相对地交锋。Zhè chǎng biànlùn zhōng liǎng wèi xuǎnshǒu zhēn fēng xiāng duì de jiāofēng. thanh 4

    Trong cuộc tranh luận này hai thí sinh đối đầu kịch liệt.

  • 他们在法庭上直接交锋,各不相让。Tāmen zài fǎtíng shàng zhíjiē jiāofēng, gè bù xiāng ràng. thanh 1

    Họ đối đầu trực tiếp tại tòa án, không ai chịu nhường ai.

Kết hợp thường gặp

  • 激烈交锋jīliè jiāofēng thanh 1

    đụng độ, đọ sức kịch liệt

  • 再次交锋zàicì jiāofēng thanh 4

    đối đầu lần nữa

  • 正面交锋zhèngmiàn jiāofēng thanh 4

    đối đầu trực tiếp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.