Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả cuộc đối đầu trực tiếp giữa hai bên trong chiến trận, thi đấu hoặc tranh luận
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giao phong
Từng chữ
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 锋phongngọn giáo, mũi dao
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả nghĩa quân sự (chiến đấu) và nghĩa mở rộng (tranh luận, thi đấu); mang sắc thái mạnh mẽ, kịch tính.
Câu ví dụ
- 两队在决赛中将再次交锋。
Hai đội sẽ đối đầu lại trong trận chung kết.
- 双方在谈判桌上激烈交锋。
Hai phía đấu lý kịch liệt trên bàn đàm phán.
- 这场辩论中两位选手针锋相对地交锋。
Trong cuộc tranh luận này hai thí sinh đối đầu kịch liệt.
- 他们在法庭上直接交锋,各不相让。
Họ đối đầu trực tiếp tại tòa án, không ai chịu nhường ai.
Kết hợp thường gặp
- 激烈交锋
đụng độ, đọ sức kịch liệt
- 再次交锋
đối đầu lần nữa
- 正面交锋
đối đầu trực tiếp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.