Từ vựng tiếng Trung
fēng*lì

Nghĩa tiếng Việt

Phong lợi — sắc bén, nhọn (dao, kiếm); cũng dùng nghĩa bóng: lập luận sắc sảo, lời nói cay độc. 锋 (phong — mũi nhọn) + 利 (lợi — sắc, bén).

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

锋利 dùng cả nghĩa đen (vật dụng sắc) và nghĩa bóng (lời nói, ánh mắt sắc sảo); phân biệt với 尖锐 (sắc nhọn về ý kiến/phê bình — thiên về trừu tượng hơn).

Câu ví dụ

  • 这把刀非常锋利,小心别割伤手。Zhè bǎ dāo fēicháng fēnglì, xiǎoxīn bié gēshāng shǒu. thanh 4

    Con dao này rất sắc bén, cẩn thận đừng cắt tay.

  • 他的辩论锋利,对手难以反驳。Tā de biànlùn fēnglì, duìshǒu nányǐ fǎnbó. thanh 1

    Lập luận của anh ấy sắc sảo, đối phương khó mà phản bác.

  • 锋利的眼神让对方感到压力。Fēnglì de yǎnshén ràng duìfāng gǎndào yālì. thanh 1

    Ánh mắt sắc bén khiến đối phương cảm thấy áp lực.

  • 需要用锋利的工具才能切开这块石头。Xūyào yòng fēnglì de gōngjù cái néng qiēkāi zhè kuài shítou. thanh 1

    Cần dùng công cụ sắc bén mới có thể cắt qua tảng đá này.

Kết hợp thường gặp

  • 锋利的刀fēnglì de dāo thanh 1

    con dao sắc bén

  • 眼神锋利yǎnshén fēnglì thanh 3

    ánh mắt sắc bén, nhìn thẳng

  • 言辞锋利yáncí fēnglì thanh 2

    lời lẽ sắc sảo, cay độc

  • 锋利无比fēnglì wúbǐ thanh 1

    sắc bén vô cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.