Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả tính chất của dao kéo hoặc lời nói, ánh mắt, có thể đứng sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phong lợi
Từng chữ
- 锋phongngọn giáo, mũi dao
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa锋利 dùng cả nghĩa đen (vật dụng sắc) và nghĩa bóng (lời nói, ánh mắt sắc sảo); phân biệt với 尖锐 (sắc nhọn về ý kiến/phê bình — thiên về trừu tượng hơn).
Câu ví dụ
- 这把刀非常锋利,小心别割伤手。
Con dao này rất sắc bén, cẩn thận đừng cắt tay.
- 他的辩论锋利,对手难以反驳。
Lập luận của anh ấy sắc sảo, đối phương khó mà phản bác.
- 锋利的眼神让对方感到压力。
Ánh mắt sắc bén khiến đối phương cảm thấy áp lực.
- 需要用锋利的工具才能切开这块石头。
Cần dùng công cụ sắc bén mới có thể cắt qua tảng đá này.
Kết hợp thường gặp
- 锋利的刀
con dao sắc bén
- 眼神锋利
ánh mắt sắc bén, nhìn thẳng
- 言辞锋利
lời lẽ sắc sảo, cay độc
- 锋利无比
sắc bén vô cùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.