Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa锋利 dùng cả nghĩa đen (vật dụng sắc) và nghĩa bóng (lời nói, ánh mắt sắc sảo); phân biệt với 尖锐 (sắc nhọn về ý kiến/phê bình — thiên về trừu tượng hơn).
Câu ví dụ
- 这把刀非常锋利,小心别割伤手。
Con dao này rất sắc bén, cẩn thận đừng cắt tay.
- 他的辩论锋利,对手难以反驳。
Lập luận của anh ấy sắc sảo, đối phương khó mà phản bác.
- 锋利的眼神让对方感到压力。
Ánh mắt sắc bén khiến đối phương cảm thấy áp lực.
- 需要用锋利的工具才能切开这块石头。
Cần dùng công cụ sắc bén mới có thể cắt qua tảng đá này.
Kết hợp thường gặp
- 锋利的刀
con dao sắc bén
- 眼神锋利
ánh mắt sắc bén, nhìn thẳng
- 言辞锋利
lời lẽ sắc sảo, cay độc
- 锋利无比
sắc bén vô cùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.