Nghĩa tiếng Việt
đan, bện, tết; sắp xếp, tổ chức; biên soạn, biên tập; đặt ra, bịa ra; sách, quyển, tập; phần (của một bộ sách)
Âm Hán Việt
biên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 12 nét
编 là dạng giản thể của 編, hình thanh (psc): 纟 (mịch, sợi chỉ, biểu nghĩa — hành động đan bện) + 扁 (thiên, biểu âm — cho âm biān). Nghĩa gốc là đan, bện; mở rộng sang biên soạn, sắp xếp.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động đan lát, biên soạn sách vở hoặc làm danh từ chỉ phần, chương sách.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Biên (编) có nhiều nghĩa: 1) Biên soạn sách/bài. 2) Đan (编头发 = tết tóc). 3) Tổ chức (编队 = tổ chức đội ngũ). Trong xuất bản, 主编 là tổng biên tập. Lưu ý: 编 còn là đơn vị tính (一编 = một quyển trong một bộ sách).
- /biān/tổ chức
- /biān/biên tập
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: biên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biên": sợi chỉ (纟) đan thành cuốn sách dẹt (扁) — "biên" soạn là đan kết các ý tưởng thành tác phẩm.
Gương Hán-Việt
biên trong "biên soạn", "biên tập", "tổng biên tập", "biên chế"
Mở khoá kiến thức
Biết 编 (biên) mở khoá: biên tập, biên soạn, biên chế, tổng biên tập, đan (编织).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
编 là dạng giản thể của 編 (thay 糹 bằng 纟). Chữ gốc 編 trong giáp cốt văn và đại triện thể hiện hành động đan sợi chỉ lại với nhau. Hình thanh: 糹 (sợi, biểu nghĩa) + 扁 (biểu âm). Nghĩa mở rộng từ đan sợi sang biên soạn sách (sắp xếp ý tưởng như đan lưới).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在杂志社做编辑。
Anh ấy làm biên tập viên tại tòa soạn tạp chí.
- 这本书由他主编。
Cuốn sách này do anh ấy tổng biên tập.
- 她喜欢编织毛衣。
Cô ấy thích đan áo len.
- 电影改编自同名小说。
Bộ phim được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên.
- 他在出版社编书。
- 她编了一个故事。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.