Từ vựng tiếng Trung
biān

Nghĩa tiếng Việt

cái biên (để bày đồ cúng tế)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笾 = 𥫗 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 邊 (Biên, biểu âm); chữ hình thanh. Phần trúc chỉ đồ dùng làm bằng tre, phần 邊 cho âm biān.

Hán-Việt: biên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biên": tre (竹) BIÊN kết — cái biên (笾) đan bằng tre để bày đồ cúng bên cạnh (邊) bàn thờ.

Gương Hán-Việt

biên đậu (笾豆) — đồ tế lễ cổ điển: 笾 đựng đồ khô, 豆 đựng đồ ướt

Mở khoá kiến thức

Biết 笾 mở khoá: 笾豆 (biên đậu — đồ tế lễ), 加笾 (gia biên — thêm đồ lễ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笾 seal 1
Tiểu triện
笾 liushutong 1笾 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary: 笾 (phồn thể 籩) là chữ hình thanh (形聲), gồm 𥫗/竹 (biểu nghĩa: tre) và 邊 (biểu âm). Nghĩa: khay/giỏ tre dùng để bày đồ khô trong lễ tế cổ (trái cây khô, thịt khô). Dùng trong lễ nghi tế tự thời cổ, thường xuất hiện cùng 豆 (đậu — bát gỗ đựng thức ăn ướt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 笾豆之事,礼之常也。biān dòu zhī shì, lǐ zhī cháng yě. thanh 1

    Việc sắp xếp biên đậu là nghi lễ thường nhật.

  • 古代祭祀必用笾豆。gǔdài jìsì bì yòng biān dòu. thanh 3

    Tế lễ thời cổ đại nhất định dùng đồ biên đậu.

  • 笾中盛放干果。biān zhōng chéng fàng gān guǒ. thanh 1

    Trong biên bày trái cây khô.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm trong 笾, dễ nhầm tách rời

  • cùng âm biān, nghĩa đan/biên soạn — dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.